现在的位置: 首页外贸英语>正文
越南各县市中英文对照表
2011年06月27日 外贸英语 暂无评论 ⁄ 被围观 381 views+
省、市、县、县名称
一、中央直辖市
1.河内市 Thành phố Hà Nội
西湖郡   Quận Tây Hồ纸桥郡   Quận Cầu Giấy
青春郡   Quận Thanh Xuân朔山县   Huyện Sóc Sơn
巴亭郡   Quận Ba Đình东英县   Huyện Đông Anh
还剑郡   Quận Hoàn Kiếm嘉林县   Huyện Gia Lâm
二征郡   Quận Hai Bà Trưng慈廉县   Huyện Từ Liêm
栋多郡   Quận Đống Đa清池县   Huyện Thanh Trì
2.胡志明市 Thành phố Hồ Chí Minh
第一郡   Quận Một第十郡     Quận Mười
第二郡   Quận Hai第十一郡   Quận Mười Một
第三郡   Quận Ba盖邑郡     Quận Gò Vấp
第四郡   Quận Bốn新平郡   Quận Tân Bình
第五郡   Quận Năm平盛郡   Quận Bình Thạnh
第六郡   Quận Sáu古芝县   Huyện Củ Chi
第七郡   Quận Bảy富润郡   Quận Phú Nhuận
第八郡   Quận Tám守德郡   Quận Thủ Đức
第九郡   Quận Chín霍门县   Huyện Hóc Môn
平正县   Huyện Bình Chánh雅贝县   Huyện Nhà Bè
芹诺县   Huyện Cần Giờ
3.海防市 Thành phố Hải Phòng
鸿庞郡   Quận Hồng Bàng建瑞县   Huyện Kiến Thụy
黎真郡   Quận Lê Chân水源县   Huyện Thủy Nguyên
吴权郡   Quận Ngô Quyền安海县   Huyện An Hải
建安郡   Quận Kiến An先朗县   Huyện Tiên Lãng
涂山市   Thị xã Đồ Sơn永保县   Huyện Vĩnh Bảo
安老县   Huyện An Lão吉海县   Huyện Cát Hải
4.岘港市 Thành Phố Đà Nẵng
海州郡   Quận Hải Châu七溪郡   Quận Thất Khê
山茶郡   Quận Sơn Trà五行山郡   Quận Ngũ Hành Sơn
连昭郡   Quận Liên Chiều和汪县   Quận Hòa Vang
5.芹苴市 Thàng phố Cần Thơ
芹苴市   Thành phố Cần Thơ乌门县   Huyện Ô Môn
托诺县   Huyện Thốt Nốt
二、省(59个)
1.河江省 Tỉnh Hà Giang
河江市   Thị xã Hà Giang渭川县   Huyện Vị Xuyên
同文县   Huyện Đồng Văn北湄县   Huyện Bắc Mê
苗旺县   Huyện Mèo Vạc黄树皮县   Huyện Hoàng Su Phì
安明县   Huyện Yên Minh新门县   Huyện Xín Mần
管簿县   Huyện Quản Bạ北光县   Huyện Bắc Quang
2.高平省 Tỉnh Cao Bằng
高平市   Thị xã Cao Bằng原平县   Huyện Nguyên Bình
保乐县   Huyện Bảo Lạc和安县   Huyện Hòa An
通农县   Huyện Thông Nông广和县   Huyện Quảng Hòa
河广县   Huyện Hà Quảng石安县   Huyện Thạch An
茶岭县   Huyện Trà Lĩnh下琅县   Huyện Hạ Lang
重庆县   Huyện Trùng Khánh
3.莱州省 Tỉnh Lai Châu
封土县   Huyện Phong Thổ孟碟县   Huyện Mường Tề
笙湖县   Huyện Sìn Hồ
4.老街省 Tỉnh Lào Cai
老街市   Thị xã Lào Cai文盘县   Huyện Văn Bàn
甘棠市   Thị xã Cam Đường保安县   Huyện Bảo Yên
巴刹县   Huyện Bát Xát炭渊县   Huyện Than Uyên
保胜县   Huyện Bảo Thắng孟康县   Huyện Mường Khương
沙巴县   Huyện Sa Pa北河县   Huyện Bắc Hà
5.宣光省 Tỉnh Tuyên Quang
宣光市   Thị xã Tuyên Quang咸安县   Huyện Hàm Yên
那杭县   Huyện Nà Hang安山县   Huyện yên Sơn
占化县   Huyện Chiêm Hóa山阳县   Huyện Sơn Dương
6.谅山省 Tỉnh Lạng Sơn
谅山市   Thành phố Lạng Sơn高禄县   Huyện Cao Lộc
长定县   Huyện Tràng Định禄平县   Huyện Lộc Bình
平嘉县   Huyện Bình Gia芝陵县   Huyện Chi Lăng
文郎县   Huyện Văn Lang亭立县   Huyện Đình Lập
北山县   Huyện Bắc Sơn右陇县   Huyện Hưu Lũng
文关县   Huyện Văn Quan
7.北件省 Tỉnh Bắc Cạn
北件市   Thị xã Bắc Cạn佐屯县   Huyện Chợ Đồn
银山县   Huyện Ngân Sơn白通县   Huyện Bạch Thông
巴贝县那依县   Huyện Na Rì
8.太原省 Tỉnh Thái Nguyên
太原市    Thành phố Thái Nguyên大慈县   Huyện Đại Từ
公江市   Thị xã Sông Giang同喜县   Huyện Đồng Hỷ
定化县   Huyện Định Hóa富平县   Huyện Phú Bình
富良县   Huyện Phú Lương普安县   Huyện Phổ Yên
武涯县   Huyện Võ Nhai
9.安沛省 Tỉnh Yên Bãi
义路市   Thị xã Nghĩa Lộ姆庚寨县   Huyện Mù Cang Chài
安沛市   Thị xã Yên Bãi文振县   Huyện Văn Chấn
陆安县   Huyện Lục Yên镇安县   Huyện Trấn Yên
文安县   Huyện Văn Yên湛奏县   Huyện Trạm Tờu
安平县   Huyện Yên Bình
10.奠边省 Tỉnh Điện Biên
奠边府市   Thành phố Điện Biên Phủ巡教县   Huyện Tuần Giáo
莱州市   Thị xã Lai Châu奠边东县   Huyện Điện Biên Đông
达取县   Huyện Tủa Chùa孟雷县   Huyện Mường Lay
孟雅县   Huyện Mường Nhè亚帕斋县   Huyện A Pa Chai
11.山萝省 Tỉnh Sơn La
山萝市   Thị xã Sơn La扶安县   Huyện Phù Yên
琼崖县   Huyện Quỳnh Nhai梅山县   Huyện Mai Yên
孟罗县   Huyện Mường La安州县   Huyện Yên Châu
顺州县   Huyện Thuận Châu马江县   Huyện Sông Mã
北安县   Huyện Bắc Yên木州县   Huyện Mộc Châu
12.永福省   Tỉnh Vĩnh Phúc
永安县   Thị xã Vĩnh Yên湄灵县   Huyện Mê Linh
三岛县   Huyện Tam Đào永祥县   Huyện Vĩnh Tường
立石县   Huyện lập Thạch文乐县   Huyện Văn Lạc
永乐县   Huyện Vĩnh Lạc
13.富寿省 Tỉnh Phú Thọ
越池市   Thành phố Việt Trì夏和县   Huyện Hạ Hòa
富寿市   Thị xã Phú Thọ滔江县   Huyện Sông Thao
端雄县   Huyện Đoan Hùng峰州县   Huyện Phong Châu
三清县   Huyện Tam Thanh青山县   Huyện Thanh Sơn
安立县   Huyện Yên Lập青波县   Huyện Thanh Ba
14.广宁省 Tỉnh Quảng Ninh
下龙市   Thành phố Hạ Long仙安县   Huyện Tiên Yên
锦普市   Thị xã Cẩm Phả巴姐县   Huyện Ba Chẽ
汪秘市   Thị xã Uông Bí东潮县   Huyện Đông Triều
芒街市   Thị xã Móng Cái安兴县   Huyện Yên Hưng
平辽县   Huyện Bình Liêu云屯县   Huyện Vân Đồn
广河县   Huyện Quảng Hà横蒲县   Huyện Hoành Bồ
海宁县   Huyện Hải Ninh姑苏县   Huyện Cô Tô
15.北江省 Tỉnh Bắc Giang
北江市   Thành phố Bắc Giang新安县   Huyện Tân Yên
安世县 Huyện Yên Thế协和县   Huyện Hiệp Hòa
陆岸县   Huyện Lục Ngạn谅江县   Huyện Lạng Giang
山峒县   Huyện Sơn Động越安县   Huyện Việt Yên
陆南县   Huyện Lục Nam安勇县   Huyện Yên Dũng
16.北宁省 Tỉnh Bắc Ninh
北宁市   Thành phố Bắc Ninh仙山县   Huyện Tiên Sơn
安丰县   Huyện Yên Phong顺城县   Huyện Thuận Thành
桂武县   Huyện Quế Võ嘉良县   Huyện Gia Lương
17.河西省 Tỉnh Hà Tây
河东市   Thị xã Hà Đông章美县   Huyện Chương Mỹ
山西市   Thị xã Sơn Tây丹凤县   Huyện Đan Phượng
巴维县   Huyện Ba Vì怀德县   Huyện Hoài Đức
福寿县   Huyện Phúc Thọ清威县   Huyện Thanh Oai
石室县   Huyện Thạch Thất美德县   Huyện Mỹ Đức
国威县   Huyện Quốc Oai应和县   Huyện Ứng Hòa
常信县   Huyện Thương Tín富川县   Huyện Phú Xuyên
18.海阳省 Tỉnh Hải Dương
海阳市   Thành phố Hải Dương宁江县   Huyện Ninh Giang
志灵县   Huyện Chí Linh南策县   Huyện Nam Sách
清河县   Huyện Thanh Hà荆门县   Huyện Kinh Môn
金成县   Huyện Kim Thành加禄县   Huyện Gia Lộc
四奇县   Huyện Tứ Kỳ锦镶县   Huyện Cẩm Giàng
平江县   Huyện Bình Giang青冕县   Huyện Thanh Miện
19.兴安省 Tỉnh Hưng Yên
兴安市   Thị xã Hưng Yên美文县   Huyện Mỹ Văn
州江县   Huyện Châu Giang金垌县   Huyện Kim Động
恩诗县   Huyện ÂN Thi仙侣县   Huyện Tiên Lữ
浮渠县   Huyện Phù Cừ
20.和平省 Tỉnh Hòa Bình
和平市   Thị xã Hòa Bình圻山县   Huyện Kỳ Sơn
沱北县 Huyện Đà Bắc梁山县   Huyện Lương Sơn
梅州县   Huyện Mai Châu金杯县   Huyện Kim Bôi
新乐县   Huyện Tân Lạc乐水县   Huyện Lạc Thủy
乐山县   Huyện Lạc Sơn安水县   Huyện Yên Thủy
21.南定省 Tỉnh Nam Định
南定市   Thành phố Nam Định海厚县   Huyện Hải Hởu
务版县   Huyện Vụ Bản美禄县   Huyện Mỹ Lộc
意安县   Huyện Ý Yên南直县   Huyện Nam Trực
直宁县   Huyện trực Ninh春长县   Huyện  Xuân Trưởng
交水县   Huyện Giao Thủy义兴县   Huyện Nghĩa Hưng
22.河南省 Tỉnh Hà Nam
府理市   Thị xã Phủ Lý唯仙县   Huyện Duy Tiên
金榜县   Huyện Kim Bảng里仁县   Huyện Lý Nhân
清廉县   Huyện Thanh Liêm平陆县   Huyện Bình Lục
23.太平省 Tỉnh Thái Nguyên
太平市   Thành phố Thái Nguyên武书县   Huyện Vũ Thư
琼埠县   Huyện Quỳnh Phụ建昌县   Huyện Kiến Xương
兴河县   Huyện Hưng Hà前海县   Huyện Tiền Hải
东兴县   Huyện Đông Hưng太瑞县   Huyện Thái Thuỵ
24.清化省 Tỉnh Thanh Hóa
清化市   Thành phố Thanh Hóa农贡县   Huyện Nông Cống
丙山市   Thị xã Bỉm Sơn东山县   Huyện Đông Sơn
岑山市   Thị xã Sầm Sơn河中县   Huyện Hà Trung
关化县   Huyện Quan Hóa黄化县   Huyện Hoàng Hóa
霸鹊县   Huyện Bá Thước峨山县   Huyện Nga Sơn
常春县   Huyện Trường Xuân后禄县   Huyện Hậu Lộc
茹春县    Huyện Như Xuân广昌县   Huyện Quảng Xương
琅政县   Huyện Lang Chánh静嘉县   Huyện Tĩnh Gia
玉乐县   Huyện Ngọc Lạc芒嘛县   Huyện Mường Lát
锦水县   Huyện Cẩm Thủy关山县   Huyện Quan Sơn
石城县   Huyện Thạch Thành如青县   Huyện Như Thanh
寿春县   Huyện Thọ Xuân安定县   Huyện Yên Định
永禄县   Huyện Vĩnh Lộc兆化县   Huyện Triệu Hóa
兆山县   Huyện Triệu Sơn
25.宁平省 Tỉnh Ninh Bình
宁平市   Thị xã Ninh Bình华炉县   Huyện Hoa Lư
儒关县   Huyện Nho Quan三碟县   Huyện Tam Điệp
嘉远县   Huyện Gia Viễn金山县   Huyện Kim Sơn
安谟县   Huyện Yên Mô安庆县   Huyện Yên Khánh
26.义安省 Tỉnh Nghệ An
荣市   Thành phố Vinh冠桄县   Huyện Con Cuông
炉门市   Thị xã Cửa Lò新圻县   Huyện Tân Kỳ
桂丰县   Huyện Quế Phong安城县   Huyện Yên Thành
葵州县   Huyện Qùy Châu演州县   Huyện Diễn Châu
葵合县   Huyện Qùy Hợp英山县   Huyện Anh Sơn
义坛县   Huyện Nghĩa Đàn都良县   Huyện Đô Lương
琼琉县   Huyện Quỳnh Lưu清章县   Huyện Thanh Chương
圻山县   Huyện Kỳ Sơn宜禄县   Huyện Nghị Lộc
相阳县   Huyện Tương Dương南坛县   Huyện Nam Đàn
兴源县   Huyện Hưng Nguyên
27.河静省 Tỉnh Hà Tĩnh
河静市   Thị xã Hà Tĩnh干禄县   Huyện Can Lộc
鸿岭市   Thị xã Hồng Lĩnh香溪县   Huyện Hương Khê
香山县   Huyện Hương Sơn石河县   Huyện Thạch Hà
德寿县   Huyện Đức Thọ锦川县   Huyện Cẩm Xuyên
宜春县   Huyện Nghị Xuân圻英县   Huyện Kỳ Anh
28.广平省   Tỉnh Quảng Bình
同海市   Thị xã Đồng Hới布泽县   Huyện Bố Trạch
宜化县   Huyện Tuyên Hóa广宁县   Huyện Quảng Ninh
明化县   Huyện Minh Hóa丽水县   Huyện Lệ Thủy
广泽县   Huyện Quảng Trạch
29.广治省 Tỉnh Quảng Trị
东河市   Thị xã Đông Hà犹灵县   Huyện Gio Linh
广治市   Thị xã Quảng Trị甘露县   Huyện Can Lộ
水灵县   Huyện Thủy Linh兆丰县   Huyện Triệu Phong
海陵县   Huyện Hải Lăng向化县   Huyện Hướng Hóa
龙县   Huyện Đa Krông
30.承天-顺化省 Thỉnh Thừa Thiên Huế
顺化市   Thành phố Huế香水县   Huyện Hương Thủy
丰田县  Huyện Phong Điền富禄县   Huyện Phú Lộc
广田县   Huyện Quảng Điền南东县   Huyện Nam Đông
香茶县   Huyện Hương Trà阿磊县   Huyện A Lưới
富汪县   Huyện Phú Vang
31.广南省 Thỉnh Quảng Nam
会安市   Thị xã Hội An桂山县   Huyện Quế Sơn
三圻市   Thị xã Tam Kỳ升平县   Huyện Thăng Bình
轩县   Huyện Hiên福山县   Huyện Phước Sơn
大禄县   Huyện Đại Lộc协德县   Huyện Hiệp Đức
奠盘县   Huyện Điện Bàn先福县   Huyện Tiên Phước
维川县   Huyện Duy Xuyên成山县   Huyện Thành Sơn
养县   Huyện Giằng茶眉县   Huyện Trà My
32.广义省 Tỉnh Quảng Ngãi
广义市 Thị xã Quảng Ngãi司义县   Huyện Tư Nghĩa
平山县   Huyện Bình Sơn义行县   Huyện Nghĩa Hành
理山县   Huyện Lý Sơn明龙县   Huyện Minh Long
茶蓬县   Huyện Trf Bồng慕德县   Huyện Mộ Đức
山靖县   Huyện Sơn Tịnh德普县   Huyện Đức Phổ
山河县   Huyện Sơn Hà巴德县   Huyện Ba Tơ
33.崑嵩省 Tỉnh Kon Tum
崑嵩市   Thị xã Kon Tum玉回县   Huyện Ngọc Hồi
多雷县   Huyện ĐaKgiei多苏县   Huyện ĐakTô
沙太县   Huyện Sa Thầy多河县   Huyện Đak Hà
崑伯龙县   Huyện KonPlông
34.平定省 Tỉnh Bình Định
归仁市   Thành phố Quy Nhơn永石县   Huyện Vĩnh Thạch
安老县   Huyện AN Lão西山县   Huyện Tây Sơn
怀恩县   Huyện Hoài Ân云耕县   Huyện Vân Canh
怀仁县   Huyện Hoài Nhơn安仁县   Huyện An Nhơn
浮美县   Huyện Phù Mỹ绥福县   Huyện Tuy Phước
浮吉县   Huyện Phù Cát
35.嘉莱省 Tỉnh Gia Lai
波来古市   Thị xã Plei Ku德机县   Huyện Đức Cơ
诸巴县   Huyện Chư Păh诸布龙县   Huyện Chư rpông
芒江县   Huyện Mang Yanh诸谢县   Huyện Chư Sê
克帮县   Huyện Kbang阿云巴县   Huyện Ayun Pa
安溪县   Huyện An Khê克龙巴县   Huyện KrôngPa
公者罗县   Huyện Kông Chro拉格莱县   Huyện La Grai
36.多农省 Tỉnh Đắk Nông
嘉义市   Thị xã Gia Nghĩa多农县   Huyện Đắk Nông
多双县   Huyện Đăk Song达坷拉县   Huyện Đăk R
古祖县   Huyện CU Jut坷隆诺县   Huyện Krong No
绥德县   Huyện Tuy Đức建德县   Huyện Kiến Đức
得米县   Huyện Đắk Mik艾特林县   Huyện Ea T'linh
37.富安省 Tỉnh Phú Yên
绥和市   Thị xã Tuy Hòa山和县   Huyện Sơn Hòa
同春县   Huyện Đồng Xuân馨江县   Huyện Sông Hinh
求江县   Huyện Sông Cỗu绥和县   Huyện Tuy Hòa
绥安县   Huyện Tuy An
37.多乐省 Tỉnh ĐăkLăk
邦美蜀市   Thị xã Buôn Ma Thuột居姆加县   Huyện Cư M'gar
垭虹辽县   Huyện Ea H'Leo居柱县   Huỵện Cư Jút
克龙布县   Huyện Krông Buk克龙北县   Huyện Krông Pắc
克龙能县   Huyện Krông Năng垭加县   Huyện Ea Kar
垭树县   Huyện Ea Súp墨德拉克县   Huyện M'Đrăk
乐县   Huyện Lắk克龙阿那县   Huyện Krông Ana
克龙崩县   Huyện Krông Bông邦敦县   Huyện Buôn Đôn
39.庆和省 Tỉnh Khánh Hòa
芽庄市   Thành phố Nha Trang庆永县   Huyện Khánh Vĩnh
万宁县   Huyện Vạn Ninh金兰县   Huyện Cam Rang
宁和县   Huyện Ninh Hòa庆山县   Huyện Khánh Sơn
延庆县   Huyện Diên Khánh
40.林同省 Tỉnh Lâm Đồng
大叻市   Thàng phố Đà Lạt达怀县   Huyện Đạ Hoai
保禄市    Thị xã Bảo Lộc达迭县   Huyện Đạ Tẻh
丹阳县   Huyện Đơn Dương吉仙县   Huyện Cát Tiên
德仲县   Huyện Đức Trọng林河县   Huyện Lâm Hà
怡灵县   Huyện Di Linh保林县   Huyện Bảo Lâm
乐阳县   Huyện Lạc Dương
41.平福省 Tỉnh Bình Phước
同帅市   Thị xã Đồng Xoài布登县   Huyện Bù Đăng
福龙县   Huyện Phước Long平龙县   Huyện Bình Long
禄宁县   Huyện Lộc Ninh同富县   Huyện Đồng Phú
42.平阳省 Tỉnh Bình Dương
土龙木市   Thị xã Thủ Dầu Một新渊县   Huyện Tân Uyên
槟吉县   Huyện Bến Cát顺安县   Huyện Thuận An
43.宁顺省 Tỉnh Ninh Thuận
潘朗-占塔市   Thị xã Phan Rang-Tháp Chàm宁海县   Huyện Ninh Hải
宁山县   Huyện Ninh Sơn宁福县   Huyện Ninh Phước
44.西宁省 Tỉnh Tây Ninh
西宁市   Thị xã Tây Ninh和城县   Huyện Hòa Tân
新边县   Huyện Tân Biên槟球县   Huyện Bến Cỗu
新州县   Huyện Tân Châu鹅由县   Huyện Gò Dỗu
阳明州县   Huyện Dương Minh Châu长鹏县   Huyện Tràng Bàng
州城县   Huyện Châu Thành
45.平顺省 Tỉnh Bình Thuận
藩切市   Thành phố Phan Thiết咸新县   Huyện Hàm Tân
绥风县   Huyện Tuy Phong德灵县   Huyện Đức Linh
北平县   Huyện Bắc Bình定灵县   Huyện Tánh Linh
咸顺北县   Huyện Hàm Thuận Bắc富贵县   Huyện Phú Qúy
咸顺南县   Huyện Hàm Thuận Nam
46.同奈省 Tỉnh Đồng Nai
边和市   Thàng phố Biên Hòa春禄县   Huyện Xuân Lộc
新富县   Huyện Tân Phú龙城县   Huyện Long Thành
定管县   Huyện Định Quản永久县   Huyện Vĩnh Cửu
统一县   Huyện Thống Nhất仁泽县   Huyện Nhân Trạch
龙庆县   Huyện Long Khánh
47.隆安省 Tỉnh Long An
新安市   Thị xã Tân An槟力县   Huyện Bến Lức
永兴县   Huyện Vĩnh Hưng守椰县   Huyện Thủ Dưa
新盛县   Huyện Tân Thạnh州城县   Huyện Châu Thành
木化县   Huyện Mộc Hóa新轴县   Huyện Tân Trụ
清化县   Huyện Thanh Hóa芹德县   Huyện Cần Đước
德惠县   Huyện Đức Huệ芹若县   Huyện Cân Giuộc
德和县   Huyện Đức Hòa新兴县   Huyện Tân Hưng
48.同塔省 Tỉnh Đồng Tháp
高岭市   Thị xã Cao Lãnh高岭县   Huyện Cao Lãnh
沙沥市   Thị xã Sa Đéc盛兴县   Huyện Thạnh Hưng
新洪县   Huyện Tân Hồng塔梅县   Huyện Tháp Mười
鸿御县   Huyện Hồng Ngự莱翁县   Huyện Lai Vung
三家县   Huyện Tam Nông州城县   Huyện Châu Thành
清平县   Huyện Thanh Bình
49.安江省 Tỉnh An Giang
龙川市   Thị xã Long Xuyên知尊县   Huyện Tri Tôn
朱笃市   Thị xã Châu Đốc州富县   Huyện Châu Phú
安富县   Huyện An Phú新市县   Huyện Tân Mới
新州县   Huyện Tân Châu州城县   Huyện Châu Thành
富新县   Huyện Phú Tân话山县   Huyện Thoại Sơn
靖边县   Huyện Tịnh Biên
50.巴地-头顿省 Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
头顿市   Thành phố Vũng Tàu新城县   Huyện Tân Thành
巴地市   Thị xã Rỵa龙地县   Huyện Long Đất
川木县   Huỵen Xuyên Mộc州德县   Huyện Châu Đức
51.前江省 Tỉnh Tiền Giang
美获市   Thành phố Mỹ Tho州城县   Huyện Châu Thành
鹅贡市   Thị xã Gò Công米市县   Huyện Chợ Gạo
盖贝县   Huyện Cái Bè鹅贡西县   Huyện Gò Công Tây
街礼县   Huyện Cái Lốy鹅贡东县   Huyện Gò Công Đông
52.坚江省 Tỉnh Kiên Giang
迪石市   Thị xã Rạch Gía新协县   Huyện Tân Hiệp
河仙县   Huyện Hà Tiên州城县   Huyện Châu Thành
鸿地县   Huyện Hòn Đất榕影县   Huyện Giồng Riềng
鹅高县   Huyện Gò Quao永顺县   Huyện Vĩnh Thuận
安边县   Huyện An Biên富国县   Huyện Phú Quốc
安明县   Huyện An Minh坚海县   Huyện Kiên Hải
53.后江省 Tỉnh Hậu Hải
渭清县   Thị xã Vị Thanh奉协县   HuyỆN Phụng Hiệp
乌门县   Huyện Ô Môn隆美县   Huyện Long Mỹ
渭水县   Huyện Vị Thủy
54.槟椥省 Tỉnh Bến Tre
槟椥市   Thị xã Bến Tre榕宗县   Huyện Giồng Trông
州城县   Huyện Châu Thành平代县   Huyện Bình Đại
列市县   Huyện Chợ Lách巴知县   Huyện Ba Tri
抹盖县   Huyện Mỏ Cày盛富县   Huyện Thạnh Phú
55.永隆省 Tỉnh Vĩnh Long
永隆市   Thị xã Vĩnh Long三平县   Huyện Tam Bình
龙湖县   Huyện Long Hồ茶温县   Huyện Trà Ôn
芒替县   Huyện Mang Thít翁廉县   Huyện Vũng Liêm
平明县   Huyện Bình Minh
56.茶荣省 Tỉnh Trà Vinh
茶荣市   Thị xã Trà Vinh州城县   Huyện Châu Thành
更龙县   Huyện Càng Long茶句县   Huyện Trà Cú
求革县   Huyện Cầu Kè求昂县   Huyện Cầu Ngang
小芹县   Huyện Tiểu Cần缘海县   Huyện Duyên Hải
57.朔庄省 Tỉnh Sóc Trăng
朔庄市   Thị xã Sóc Trăng美秀县   Huyện Mỹ Tú
继策县   Huyện Kế Sách美川县   Huyện Mỹ Xuyên
盛治县   Huyện Thạnh Trị永州县   Huyện Vĩnh Châu
龙富县   Huyện Long Phú
58.金瓯省 Tỉnh Cà Mau
金瓯市   Thị xã Cà Mau盖诺县   Huyện Cái Nước
太平县   Huyện Thới Bình等耶县   Huyện Đầm Dơi
乌明县   Huyện U Minh玉贤县   Huyện Ngọc Hiền
陈文时县  Huyện Trần Văn Thời
59.薄辽省 Tỉnh Bạc Liêu
薄辽市   Thị xã Bạc Liêu永利县   Huyện Vĩnh Lợi
鸿民县   Huyện Hồng Dân价来县   Huyện Giá Rai

 

给我留言

留言无头像?


×
腾讯微博