现在的位置: 首页外贸英语>正文
越南各省地名中英文对照表
2011年06月27日 外贸英语 暂无评论 ⁄ 被围观 342 views+
序号中文名称区号越文名称序号中文名称区号越文名称
1安江省076Tỉnh An Giang33隆安省072Tỉnh Long An
2巴地-头顿省064Tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu34南定省0350Tỉnh Nam Định
头顿市TP. Vũng Tàu
3薄辽省0781Tỉnh Bạc Liêu35义安省038Tỉnh Nghệ An
荣市TP. Vinh
4北件省0281Tỉnh Bắc Cạn
5北江省0240Tỉnh Bắc Giang36宁平省030Tỉnh Ninh Bình
北江市TP. Bắc Giang
6北宁省0241Tỉnh Bắc Ninh37宁顺省068Tỉnh Ninh Thuận
北宁市TP. Bắc Ninh
7槟椥省075Tỉnh Bến Tre38富寿省0210Tỉnh Phú Thọ
越池市TP. Việt Trì
8平阳省0650Tỉnh Bình Dương39富安省057Tỉnh phú Yên
9平定省0560Tỉnh Bình Định40广平省052Tỉnh Quảng Bình
10平顺省062Tỉnh Bình Thuận41广南省0510Tỉnh Quảng Nam
11平福省0651Tỉnh Bình Phước42广义省055Tỉnh Quảng Ngãi
12高平省026Tỉnh Cao Bằng43广宁省033Tỉnh Quảng Ninh
13芹苴省071Tỉnh Cần Thơ44广治省053Tỉnh Quảng Trị
芹苴省TP. Cần Thơ
14金瓯省0780Tỉnh Cà Mau45朔庄省079Tỉnh Sóc Trăng
15得乐省050Tỉnh Đắc Lắc46山罗省022Tỉnh Sơn La
16同奈省061Tỉnh Đồng Nai47西宁省066Tỉnh Tây Ninh
边和市TP.  Biên Hòa
17同塔省067Tỉnh Đồng Tháp48太平省036Tỉnh Thái Bình
18嘉莱省059Tỉnh Gia Lai49太原省0280Tỉnh Thái Nguyên
19河江省019Tỉnh Hà Giang50清化省037Tỉnh Thanh Hóa
20河南省0351Tỉnh Hà Nam51承天-顺化省054Tỉnh Thừa Thiên-Huế
顺化市TP. Huế
21河西省034Tỉnh Hà Tây52前江省073Tỉnh Tiền Giang
美菥市TP. Mỹ Tho
22河静省039Tỉnh Hà Tĩnh53茶荣省074Tỉnh Trà Vinh
23海洋省0320Tỉnh Hải Dương54宣光省027Tỉnh Tuyên Quang
24兴安省0321Tỉnh Hưng Yên55永隆省070Tỉnh  Vĩnh Long
25和平省018Tỉnh Hòa Bình56永福省0211Tỉnh Vĩnh Phúc
26庆和省058Tỉnh Khánh Hòa57安沛省029Tỉnh Yên Bãi
芽庄市TP. Nha Trang
27坚江省077Tỉnh Kiên Giang58得农省Tỉnh Đắc Nông
28昆嵩省060Tỉnh Kon Tum59奠边省Tỉnh Điện Biên
奠边府市TP.  Điện Biên Phủ
29莱州省023Tỉnh Lai Châu直辖市
30谅山省025Tỉnh Lạng Sơn1河内市04TP. Hà Nội
31老街省020Tỉnh Lao Cai2胡志明市08TP. Hồ Chí Minh
32林同省063Tỉnh Lâm Đồng3岘港市0511TP. Đà Nẵng
大叻市TP. Đà Lạt4海防市031TP. Hải Phòng

 


给我留言

留言无头像?


×
腾讯微博